gentiana andrewsii
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại long đởm: "gentiana andrewsii" là tên khoa học của một loài thực vật thân thảo thuộc chi Long đởm (Gentiana), có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Loài cây này nổi bật với hoa hình ống, thường có màu xanh lam hoặc trắng, và đặc biệt là hoa của nó hầu như không hé mở hoặc chỉ hé mở rất ít.
Ví dụ sử dụng
- (Cây long đởm Andrews nổi tiếng với những bông hoa hình ống khép kín, trông giống như nụ hoa ngay cả khi đã nở hoàn toàn.)
- (Những người làm vườn thường trồng long đởm Andrews trong đất ẩm, thoát nước tốt để có một mảng màu xanh lam vào cuối mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gentiana andrewsii" trong thực vật học: Loài này thường được nghiên cứu vì cơ chế thụ phấn đặc biệt – hoa của nó chỉ mở ra đủ để cho phép côn trùng có vòi dài (như ong vò vẽ) chui vào, hạn chế sự tiếp cận của các loài thụ phấn khác.
- Botanists are fascinated by how gentiana andrewsii ensures cross-pollination through its nearly closed flowers. (Các nhà thực vật học bị cuốn hút bởi cách cây long đởm Andrews đảm bảo sự thụ phấn chéo thông qua những bông hoa gần như khép kín của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Gentiana (danh từ): Chi Long đởm, một chi thực vật có hoa thuộc họ Long đởm (Gentianaceae), thường có hoa màu xanh lam đậm.
- Many species of gentiana are used in traditional medicine. (Nhiều loài thuộc chi Long đởm được sử dụng trong y học cổ truyền.)
- Andrewsii (tính từ): Từ chỉ loài, được đặt theo tên nhà thực vật học Henry C. Andrews, người đầu tiên mô tả loài này.
Từ đồng nghĩa
- Bottle gentian: Tên thường gọi trong tiếng Anh, ám chỉ hình dạng hoa giống như cái chai.
- Closed gentian: Tên thường gọi khác, mô tả đặc điểm hoa hầu như không mở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: Vì đây là tên khoa học của một loài thực vật, không có cụm động từ nào liên quan trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp: "Gentiana andrewsii" là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.